george bernard shaw

george bernard shaw

George Bernard Shaw sits at his desk writing a play.

Định nghĩa

Danh từ riêng: George Bernard Shaw tên của một nhà viết kịch người Anh (sinh ra tại Ireland), người sáng lập Hội Fabian, sống từ năm 1856 đến năm 1950. Ông nổi tiếng với các tác phẩm hài hước, châm biếm xã hội chính trị.

dụ sử dụng
  • (George Bernard Shaw đã viết vở kịch nổi tiếng "Pygmalion".)
  • (Nhiều người coi George Bernard Shaw một trong những nhà viết kịch vĩ đại nhất trong văn học Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a George Bernard Shaw": (hiếm, ẩn dụ) chỉ một người tài hùng biện, châm biếm xã hội sắc sảo.
    • In debates, he was a true George Bernard Shaw, always ready with a witty remark. (Trong các cuộc tranh luận, anh ấy đúng một George Bernard Shaw thực thụ, luôn sẵn sàng với những lời nhận xét dí dỏm.)
Biến thể từ gần giống
  • Shavian (tính từ): thuộc về George Bernard Shaw hoặc phong cách của ông.
    • His Shavian wit made the play unforgettable. (Sự hóm hỉnh kiểu Shavian của ông làm cho vở kịch trở nên khó quên.)
  • Fabian (tính từ/danh từ): liên quan đến Hội Fabian, một tổ chức xã hội chủ nghĩa do Shaw đồng sáng lập.
    • She was a Fabian socialist, inspired by Shaw's ideas. ( ấy một người xã hội chủ nghĩa Fabian, lấy cảm hứng từ các ý tưởng của Shaw.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà viết kịch: playwright (nhà viết kịch)
  • Người theo chủ nghĩa Fabian: Fabian (người theo chủ nghĩa Fabian)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "George Bernard Shaw". Tuy nhiên, có thể dùng: - To quote Shaw: trích dẫn Shaw. - He often quotes Shaw in his speeches. (Anh ấy thường trích dẫn Shaw trong các bài phát biểu của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • "A Shaw-like remark": một nhận xét sắc sảo, hóm hỉnh theo phong cách của George Bernard Shaw.
    • Her comment was a Shaw-like remark that left everyone thinking. (Nhận xét của ấy một câu nói kiểu Shaw khiến mọi người phải suy nghĩ.)